Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编号

biān hào

to number; to assign numbers

Phồn thể: 編號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to number; to assign numbers
  • serial number

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả