Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编辑

biān jí

to edit

Phồn thể: 編輯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to edit
  • to compile
  • editor
  • compiler

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 辑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả