Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编码

biān mǎ

to code

Phồn thể: 編碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to code
  • to encode
  • code

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả