Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编剧

biān jù

to write a play

Phồn thể: 編劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to write a play
  • scenario
  • dramatist
  • screenwriter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả