Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表白

biǎo bái

to explain oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explain oneself
  • to express
  • to reveal one's thoughts or feelings
  • declaration
  • confession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả