Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标的

biāo dì

target

Phồn thể: 標的

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • target
  • aim
  • objective
  • what one hopes to gain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 的

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả