Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标点

biāo diǎn

punctuation

Phồn thể: 標點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • punctuation
  • a punctuation mark
  • to punctuate
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả