Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

别看

bié kàn

don't be fooled by the fact that

Phồn thể: 別看

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • don't be fooled by the fact that

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 别 · 看

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả