Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伯明翰
Từ tiếng Trung
Lưu
伯明翰
bó míng hàn
Birmingham
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Birmingham
Các chữ trong từ này
伯
bó
7 nét
older brother
明
míng
8 nét
bright, clear
翰
hàn
16 nét
pen, pencil, writing brush
Từ thường dùng: 伯 · 明 · 翰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伯爵
bó jué
earl; count; earldom or countship (old)
伯伯
bó bo
father's elder brother; uncle
伯父
bó fù
father's elder brother; term of respect for older man; CL:個|个[ge4]
伯恩
bó ēn
(Tw) Bern, capital of Switzerland
伯母
bó mǔ
wife of father's elder brother; aunt; (polite form of address for a woman who is about th…