Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伯明翰

bó míng hàn

Birmingham

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Birmingham

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伯 · 明 · 翰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả