Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不相上下

bù xiāng shàng xià

equally matched

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equally matched
  • about the same

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 相 · 上 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả