Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不知所措

bù zhī suǒ cuò

not knowing what to do (idiom); at one's wits' end

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not knowing what to do (idiom); at one's wits' end
  • embarrassed and at a complete loss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 知 · 所 · 措

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả