Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

财阀

cái fá

tycoon; magnate; powerful corporation; conglomerate

Phồn thể: 財閥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tycoon; magnate; powerful corporation; conglomerate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 财 · 阀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả