Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惨案

cǎn àn

massacre

Phồn thể: 慘案

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • massacre
  • tragedy
  • CL:起[qi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惨 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả