Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
惨案
Từ tiếng Trung
Lưu
惨案
cǎn àn
massacre
Nghe
Phồn thể:
慘案
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
massacre
tragedy
CL:起[qi3]
Các chữ trong từ này
惨
cǎn
11 nét
miserable, wretched
案
àn
10 nét
file, legal case
Từ thường dùng: 惨 · 案
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
惨重
cǎn zhòng
disastrous
惨遭
cǎn zāo
to suffer (defeat, death etc)
惨败
cǎn bài
to suffer a crushing defeat
惨烈
cǎn liè
bitter; desperate
惨剧
cǎn jù
tragedy; calamity; atrocity
惨痛
cǎn tòng
bitter; painful; deeply distressed
惨死
cǎn sǐ
to die tragically; to meet with a violent death