Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惨死

cǎn sǐ

to die tragically

Phồn thể: 慘死

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to die tragically
  • to meet with a violent death

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惨 · 死

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả