Từ tiếng Trung
惨遭
cǎn zāo
to suffer (defeat, death etc)
Phồn thể: 慘遭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suffer (defeat, death etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惨 · 遭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cǎn zāo
to suffer (defeat, death etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惨 · 遭
Từ vựng