Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惨剧

cǎn jù

tragedy

Phồn thể: 慘劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tragedy
  • calamity
  • atrocity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惨 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả