Từ tiếng Trung
惨败
cǎn bài
to suffer a crushing defeat
Phồn thể: 慘敗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suffer a crushing defeat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惨 · 败
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cǎn bài
to suffer a crushing defeat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惨 · 败
Từ vựng