Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惨烈

cǎn liè

bitter

Phồn thể: 慘烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bitter
  • desperate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惨 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả