Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草稿

cǎo gǎo

draft

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • draft
  • outline
  • sketch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 稿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả