Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

操劳

cāo láo

to work hard

Phồn thể: 操勞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work hard
  • to look after

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 操 · 劳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả