Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草泥马

cǎo ní mǎ

see 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1] (near homophone used to avoid Internet censorship)

Phồn thể: 草泥馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1] (near homophone used to avoid Internet censorship)
  • (Internet slang) fictional alpaca-like animal; by extension, an actual alpaca

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 泥 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả