Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草率

cǎo shuài

careless

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • careless
  • negligent
  • sloppy
  • not serious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả