Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

查明

chá míng

to investigate and find out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to investigate and find out
  • to ascertain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 查 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả