Từ tiếng Trung
常规
cháng guī
code of conduct; conventions; common practice
Phồn thể: 常規
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- code of conduct; conventions; common practice
- routine (medical procedure etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 常 · 规
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháng guī
code of conduct; conventions; common practice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 常 · 规
Từ vựng