Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常理

cháng lǐ

common sense

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common sense
  • conventional reasoning and morals

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả