Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常态

cháng tài

normal state

Phồn thể: 常態

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • normal state

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 态

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả