Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常驻

cháng zhù

resident

Phồn thể: 常駐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resident
  • permanent (representative)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 驻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả