Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

超前

chāo qián

to be ahead of one's time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be ahead of one's time
  • to surpass or outdo one's predecessors
  • to be ahead of the pack
  • to take the lead
  • advanced

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 超 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả