Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朝野

cháo yě

all levels of society

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all levels of society
  • the imperial court and the ordinary people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朝 · 野

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả