Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成分

chéng fèn

composition; ingredient; element; component

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • composition; ingredient; element; component
  • one's social status

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả