Từ tiếng Trung
成绩单
chéng jì dān
school report or transcript
Phồn thể: 成績單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- school report or transcript
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 绩 · 单
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng jì dān
school report or transcript
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 绩 · 单
Từ vựng