Từ tiếng Trung
成家
chéng jiā
to settle down and get married (of a man)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to settle down and get married (of a man)
- to become a recognized expert
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 家
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng jiā
to settle down and get married (of a man)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 家
Từ vựng