Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

承袭

chéng xí

to inherit

Phồn thể: 承襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inherit
  • to follow
  • to adopt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 承 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả