Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

持之以恒

chí zhī yǐ héng

to pursue unremittingly (idiom); to persevere

Phồn thể: 持之以恆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pursue unremittingly (idiom); to persevere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 持 · 之 · 以 · 恒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả