Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触动

chù dòng

to touch

Phồn thể: 觸動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to touch
  • to stir up (trouble or emotions)
  • to move (sb's emotions or worry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả