Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触角

chù jiǎo

antenna; feeler (esp. of arthropods)

Phồn thể: 觸角

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • antenna; feeler (esp. of arthropods)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả