Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触手

chù shǒu

tentacle

Phồn thể: 觸手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tentacle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả