Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触摸

chù mō

to touch

Phồn thể: 觸摸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to touch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 摸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả