Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触犯

chù fàn

to violate

Phồn thể: 觸犯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to violate
  • to offend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả