Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

触发

chù fā

to trigger

Phồn thể: 觸發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to trigger
  • to spark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 触 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả