Từ tiếng Trung
处分
chǔ fèn
to discipline sb
Phồn thể: 處分
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discipline sb
- to punish
- disciplinary action
- to deal with (a matter)
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǔ fèn
to discipline sb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 分
Từ vựng