Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出名

chū míng

well-known for sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • well-known for sth
  • to become well known
  • to make one's mark
  • to lend one's name (to an event, endeavor etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả