Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
处女膜
Từ tiếng Trung
Lưu
处女膜
chǔ nǚ mó
hymen
Nghe
Phồn thể:
處女膜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hymen
Các chữ trong từ này
处
chù
5 nét
to reside at, to live in
女
nǚ
3 nét
woman, girl
膜
mó
14 nét
membrane, film
Từ thường dùng: 处 · 女 · 膜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
处理
chǔ lǐ
to handle; to deal with; to punish; to treat sth by a special process; to process; to sel…
处于
chǔ yú
to be in (some state, position, or condition)
处罚
chǔ fá
to penalize; to punish
处置
chǔ zhì
to handle; to take care of; to punish