Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

处女膜

chǔ nǚ mó

hymen

Phồn thể: 處女膜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hymen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 处 · 女 · 膜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả