Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出人意料

chū rén yì liào

unexpected (idiom)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unexpected (idiom)
  • surprising

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 人 · 意 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả