Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出入

chū rù

to go out and come in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out and come in
  • entrance and exit
  • expenditure and income
  • discrepancy
  • inconsistent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả