Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出手

chū shǒu

to dispose of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispose of
  • to spend (money)
  • to undertake a task

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả