Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出头

chū tóu

to get out of a predicament

Phồn thể: 出頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get out of a predicament
  • to stick out
  • to take the initiative
  • remaining odd fraction after a division
  • a little more than

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả