Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出息

chū xī

to yield interest, profit etc

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to yield interest, profit etc
  • to exhale (Buddhism)
  • future prospects
  • profit
  • to mature
  • to grow up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả