Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出游

chū yóu

to go on a tour

Phồn thể: 出遊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go on a tour
  • to have an outing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 游

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả