Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出院

chū yuàn

to leave hospital

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave hospital
  • to be discharged from hospital

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả